guided missile cruiser

guided missile cruiser

A guided missile cruiser sails through the open sea.

Định nghĩa

Danh từ: tàu tuần dương mang tên lửa dẫn đường

"Guided missile cruiser" một loại tàu chiến lớn, được trang bị khí chủ yếu tên lửa dẫn đường (guided missiles). Nhiệm vụ chính của tấn công các mục tiêu trên biển, trên không trên bộ, cũng như bảo vệ các tàu khác trong hạm đội.

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã triển khai một tàu tuần dương mang tên lửa dẫn đường để tuần tra vùng biển tranh chấp.)
  • (Một tàu tuần dương mang tên lửa dẫn đường có thể mang theo hàng chục quả tên lửa cho các cuộc tấn công tầm xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Tàu tuần dương mang tên lửa dẫn đường đóng vai trò trung tâm của một nhóm tác chiến hải quân.)
  • (Các tàu tuần dương mang tên lửa dẫn đường hiện đại được trang bị hệ thống radar phòng thủ tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruiser (n): tàu tuần dương (loại tàu chiến nhanh, nhẹ hơn, thường không tên lửa dẫn đường).
  • Destroyer (n): tàu khu trục (nhỏ hơn tàu tuần dương, nhưng cũng mang tên lửa).
  • Frigate (n): tàu hộ vệ (nhỏ hơn, chuyên bảo vệ tàu khác).
Từ đồng nghĩa
  • Warship (n): tàu chiến (nói chung).
  • Missile cruiser (n): tàu tuần dương tên lửa (dạng viết tắt).
Các cụm từ liên quan
  • Guided missile: tên lửa dẫn đường.
    • The ship launched a guided missile to strike the target. (Tàu đã phóng một tên lửa dẫn đường để tấn công mục tiêu.)
  • Cruiser: tàu tuần dương.
    • The cruiser sailed across the ocean. (Tàu tuần dương đã vượt đại dương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "guided missile cruiser".